Khi điều hòa trung tâm Samsung báo lỗi, việc ghi đúng mã trên remote dây, màn hình dàn lạnh, LED bo mạch dàn nóng hoặc bộ điều khiển trung tâm sẽ giúp khoanh vùng nhanh sự cố. Bài viết này tổng hợp bảng mã lỗi Samsung DVM/VRF theo nhóm truyền thông, cảm biến, EEPROM, dàn nóng, máy nén, inverter, remote và P-Series để đội vận hành tham khảo trước khi gọi kỹ thuật.
Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Samsung dùng để làm gì?
Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Samsung giúp người vận hành nhận biết nhanh nhóm sự cố khi hệ DVM/VRF hiển thị mã lỗi. Mã có thể xuất hiện trên remote có dây, màn hình dàn lạnh, LED bo mạch dàn nóng hoặc hệ điều khiển trung tâm. Mỗi nhóm mã thường gắn với một khu vực như truyền thông, cảm biến, cấu hình, áp suất, máy nén, quạt, inverter, remote hoặc công tắc phao.
Với hệ điều hoà trung tâm, mã lỗi chỉ là bước chẩn đoán ban đầu. Cùng một mã có thể cần kiểm tra thêm nguồn điện, dây tín hiệu, địa chỉ dàn lạnh, bo mạch, môi chất lạnh, cảm biến, motor quạt hoặc điều kiện vận hành thực tế.
Cách kiểm tra mã lỗi trên điều hòa trung tâm Samsung
Khi Samsung DVM/VRF báo lỗi, trước tiên hãy ghi đúng mã gồm chữ cái, số và dấu gạch nếu có. Ví dụ: E-101, E-102, E-121, E-154, E-201, E-203, E-251, E-407, E-455 hoặc P-701. Nếu hệ thống có nhiều dàn lạnh, cần xác định dàn nào báo lỗi, lỗi xuất hiện ở indoor hay outdoor, có lặp lại sau reset hay chỉ xảy ra khi hệ thống chạy tải lớn.
Không nên áp dụng chéo bảng mã giữa máy dân dụng, máy inverter cục bộ và hệ Samsung DVM/VRF. Với công trình có điều khiển trung tâm, DMS hoặc nhiều outdoor, cần kiểm tra thêm cấu hình địa chỉ, tracking, master/sub outdoor và thiết bị giao tiếp.
Cấu trúc ký hiệu mã lỗi Samsung DVM / VRF
Trong tài liệu kỹ thuật Samsung DVM, mã lỗi thường được chia theo dải để dễ định hướng: E101–E120 liên quan truyền thông dàn lạnh, E121–E150 là nhóm cảm biến dàn lạnh, E201–E209 liên quan truyền thông dàn nóng, E221–E400 là nhóm cảm biến dàn nóng, E401–E550 là bảo vệ dàn nóng/tự chẩn đoán, E601–E650 là lỗi thiết bị điều khiển có dây, còn P701–P800 là nhóm bảo vệ mở rộng.
Cách hiểu theo nhóm giúp đội vận hành không bị rối khi gặp nhiều mã cùng lúc. Ví dụ, E101 và E102 ưu tiên kiểm tra truyền thông; E121–E130 ưu tiên kiểm tra cảm biến dàn lạnh; E407, E410, E416 cần chú ý áp suất, môi chất lạnh và nhiệt độ xả.
Bảng mã lỗi truyền thông và cấu hình hệ thống Samsung
Nhóm lỗi truyền thông thường xuất hiện khi dàn lạnh, dàn nóng, MCU, remote hoặc bộ điều khiển trung tâm không giao tiếp ổn định. Đây là nhóm lỗi hay gặp sau khi bảo trì, thay bo, thay remote, đấu lại dây tín hiệu hoặc cài đặt lại địa chỉ.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-101 | Dàn lạnh không nhận tín hiệu từ dàn nóng. | Kiểm tra dây truyền thông F1/F2, nguồn dàn lạnh và địa chỉ hệ thống. |
| E-102 | Mất truyền thông giữa dàn lạnh và dàn nóng. | Kiểm tra dây tín hiệu, cực đấu nối và bo truyền thông. |
| E-124 | Lỗi truyền thông indoor ↔ outdoor hiển thị tại dàn nóng. | Kiểm tra kết nối truyền thông, nguồn và địa chỉ dàn lạnh. |
| E-201 | Lỗi theo dõi hệ thống hoặc sai số lượng dàn lạnh khai báo. | Kiểm tra số lượng dàn lạnh, địa chỉ và quá trình tracking. |
| E-202 | Mất phản hồi dàn lạnh sau khi hoàn tất tracking. | Kiểm tra nguồn dàn lạnh, dây tín hiệu và địa chỉ. |
| E-203 | Lỗi truyền thông giữa dàn nóng chính và dàn nóng phụ. | Kiểm tra dây truyền thông giữa các outdoor và địa chỉ master/sub. |
| E-210 | Mất truyền thông giữa MCU và dàn nóng. | Kiểm tra MCU, dây tín hiệu và nguồn cấp. |
| E-616 | Lỗi truyền thông interface module ↔ dàn nóng. | Kiểm tra module, dây truyền thông và địa chỉ hệ thống. |
Bảng mã lỗi EEPROM, DIP Switch và cài đặt hệ thống
Nhóm EEPROM, DIP Switch và cấu hình thường liên quan đến bo mạch, mã tùy chọn, switch ngoài trời hoặc thiết lập remote. Nếu hệ thống vừa thay bo, thay remote hoặc cài lại option code, cần kiểm tra cấu hình trước khi kết luận hỏng thiết bị.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-162 | EEPROM MICOM lỗi hoặc hỏng vật lý. | Kiểm tra bo mạch dàn lạnh/dàn nóng và dữ liệu EEPROM. |
| E-163 | Lỗi tùy chọn EEPROM indoor. | Kiểm tra cài đặt option code theo model. |
| E-167 | Lỗi cài đặt DIP Switch. | Kiểm tra DIP Switch theo tài liệu kỹ thuật. |
| E-170 | Lỗi cài đặt hiển thị nhiệt độ °C/°F. | Kiểm tra cấu hình hiển thị và remote. |
| E-560 | Lỗi cấu hình option switch outdoor. | Kiểm tra option switch dàn nóng. |
| E-621 | Lỗi cài đặt master/slave remote. | Kiểm tra remote chính/phụ và cấu hình điều khiển. |
Bảng mã lỗi cảm biến dàn lạnh Samsung
Nhóm cảm biến dàn lạnh thường ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận biết nhiệt độ phòng, nhiệt độ dàn bay hơi, điều khiển van tiết lưu và tốc độ quạt. Khi gặp nhóm lỗi này, cần kiểm tra cảm biến, giắc cắm, dây, vị trí kẹp cảm biến và bo dàn lạnh.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-121 | Cảm biến nhiệt độ phòng hở/chập mạch. | Kiểm tra cảm biến nhiệt độ phòng, giắc cắm và dây tín hiệu. |
| E-122 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống vào dàn bay hơi Eva_in. | Kiểm tra thermistor ống vào dàn lạnh. |
| E-123 | Lỗi cảm biến nhiệt độ ống ra dàn bay hơi Eva_out. | Kiểm tra thermistor ống ra dàn lạnh. |
| E-125 | Sai lệch giữa 2 cảm biến nhiệt độ indoor. | Kiểm tra vị trí cảm biến, dây kết nối và độ bám ống. |
| E-128 | Cảm biến Eva_in tách khỏi ống. | Gắn lại cảm biến đúng vị trí, kiểm tra kẹp cảm biến. |
| E-129 | Cảm biến Eva_out tách khỏi ống. | Kiểm tra vị trí cảm biến và tình trạng dây. |
| E-130 | Đồng thời lỗi Eva_in và Eva_out. | Kiểm tra cả hai cảm biến dàn lạnh. |
| E-151 | Lỗi mở van tiết lưu điện tử EEV. | Kiểm tra van EEV, cuộn coil và dây điều khiển. |
| E-152 | Lỗi đóng van tiết lưu điện tử EEV. | Kiểm tra EEV, bo điều khiển và tín hiệu điều khiển. |
| E-154 / E-155 | Lỗi tốc độ quạt dàn lạnh. | Kiểm tra motor quạt, hall sensor, dây motor và bo dàn lạnh. |
Bảng mã lỗi cảm biến dàn nóng Samsung
Cảm biến dàn nóng có nhiệm vụ theo dõi nhiệt độ ngoài trời, nhiệt độ dàn ngưng, nhiệt độ xả máy nén, áp suất cao/thấp và các điểm quan trọng trong chu trình lạnh. Khi cảm biến đọc sai hoặc mất tín hiệu, hệ thống có thể dừng để bảo vệ máy nén.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-221 | Lỗi cảm biến nhiệt độ không khí ngoài trời. | Kiểm tra cảm biến ngoài trời và dây cảm biến. |
| E-231 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng chính. | Kiểm tra thermistor dàn nóng. |
| E-237 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn ngưng outdoor. | Kiểm tra cảm biến coil ngoài trời. |
| E-251 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả máy nén 1. | Kiểm tra cảm biến xả, giắc cắm và nhiệt độ xả thực tế. |
| E-257 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả máy nén 2. | Kiểm tra cảm biến xả máy nén 2. |
| E-258 | Lỗi cảm biến nhiệt độ xả máy nén 3. | Kiểm tra cảm biến xả máy nén 3. |
| E-265 – E-268 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đáy/base/sump máy nén. | Kiểm tra cảm biến đáy máy nén. |
| E-269 | Lỗi cảm biến nhiệt độ hút. | Kiểm tra cảm biến đường hút. |
| E-291 | Lỗi cảm biến áp suất cao. | Kiểm tra cảm biến áp suất cao, dây và bo mạch. |
| E-296 | Lỗi cảm biến áp suất thấp. | Kiểm tra cảm biến áp suất thấp và môi chất lạnh. |
| E-308 | Lỗi cảm biến nhiệt độ hút hở/chập. | Kiểm tra thermistor đường hút. |
Bảng mã lỗi bảo vệ máy nén, áp suất và môi chất lạnh
Nhóm lỗi bảo vệ máy nén, áp suất và môi chất lạnh cần được xử lý cẩn thận vì có thể liên quan đến thiếu gas, rò rỉ gas, dư gas, tắc nghẽn, van EEV, giải nhiệt dàn nóng, quạt, cảm biến áp suất hoặc máy nén. Không nên tự nạp gas hoặc xả gas nếu chưa đo kiểm.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-407 | Máy nén dừng do áp suất cao. | Kiểm tra dàn nóng, quạt, giải nhiệt và môi chất lạnh. |
| E-410 | Máy nén dừng do áp suất thấp. | Kiểm tra thiếu gas, rò rỉ gas, van tiết lưu và lọc. |
| E-416 | Bảo vệ nhiệt độ xả cao. | Kiểm tra gas, máy nén, cảm biến xả và dàn nóng. |
| E-428 | Tỷ lệ nén bất thường. | Kiểm tra áp suất hút/xả, máy nén và môi chất lạnh. |
| E-431 | Lỗi van điện từ dầu. | Kiểm tra van dầu, dây điều khiển và bo mạch. |
| E-438 | Lỗi van EEV hệ EVI. | Kiểm tra EEV, cuộn coil và bo điều khiển. |
| E-440 | Chặn chế độ sưởi khi nhiệt độ môi trường trên 30°C. | Kiểm tra điều kiện vận hành và chế độ cài đặt. |
| E-443 | Cấm vận hành do áp suất cao quá thấp. | Kiểm tra áp suất hệ thống và cảm biến. |
Bảng mã lỗi motor, inverter và quạt dàn nóng
Nhóm motor, inverter và quạt dàn nóng thường ảnh hưởng đến khả năng giải nhiệt, dòng điện và hoạt động của module công suất. Nếu dàn nóng bám bụi, quạt kẹt, IPM quá nhiệt hoặc nguồn điện bất thường, hệ thống có thể dừng để bảo vệ.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-453 | Quá tải motor outdoor theo nhiệt độ. | Kiểm tra quạt dàn nóng, giải nhiệt và bụi bẩn. |
| E-454 | Lỗi RPM motor outdoor. | Kiểm tra motor quạt, hall sensor và bo quạt. |
| E-455 | IPM quá nhiệt. | Kiểm tra tản nhiệt IPM, quạt và bo inverter. |
| E-456 | Quá dòng motor. | Kiểm tra motor, dây cấp và bo điều khiển. |
| E-458 | Lỗi cảm biến CT hoặc khóa motor. | Kiểm tra cảm biến dòng và tình trạng motor bị kẹt. |
| E-461 | Dòng điện thấp bất thường. | Kiểm tra nguồn cấp, inverter và kết nối điện. |
Bảng mã lỗi remote, điều khiển trung tâm và P-Series
Nhóm lỗi remote, điều khiển trung tâm và P-Series thường liên quan đến dây remote, master/slave remote, DMS, module giao tiếp, công tắc phao hoặc van EEV. Với hệ nhiều khu vực, lỗi điều khiển có thể làm một số dàn lạnh không nhận lệnh dù thiết bị chính chưa hỏng.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E-601 | Lỗi giao tiếp remote ↔ dàn lạnh. | Kiểm tra dây remote, remote controller và bo dàn lạnh. |
| E-602 | Lỗi giao tiếp remote master ↔ slave. | Kiểm tra cài đặt master/slave và dây remote. |
| E-604 | Tracking thất bại remote ↔ indoor. | Kiểm tra remote, dây remote và địa chỉ dàn lạnh. |
| E-606 | Lỗi cấu hình COM1/COM2. | Kiểm tra cài đặt đường truyền. |
| E-607 | Hai remote master trên cùng COM. | Cài lại master/slave remote. |
| E-610 | Lỗi truyền thông bộ điều khiển trung tâm ↔ interface module. | Kiểm tra module giao tiếp và dây truyền thông. |
| E-611 | Lỗi truyền thông DMS ↔ điều khiển trung tâm. | Kiểm tra DMS, cổng kết nối và nguồn thiết bị. |
| E-652 | Hai remote master cùng đường COM1. | Kiểm tra cấu hình remote chính/phụ. |
| E-653 | Lỗi cảm biến nhiệt độ trong remote. | Kiểm tra cảm biến remote hoặc thay remote nếu cần. |
| E-654 | Lỗi bộ nhớ remote MWR-WS00. | Kiểm tra hoặc thay remote theo khuyến nghị kỹ thuật. |
| P-701 | Lỗi công tắc phao. | Kiểm tra nước ngưng, bơm xả và máng nước. |
| P-702 | Lỗi đóng van EEV mức 1. | Kiểm tra EEV và tín hiệu điều khiển. |
| P-703 | Lỗi mở van EEV mức 1. | Kiểm tra EEV, cuộn coil và bo điều khiển. |
Bảng mã lỗi Samsung loại thường / inverter tham khảo
Ngoài hệ DVM/VRF, một số dòng Samsung loại thường hoặc inverter có cách hiển thị mã khác. Bảng dưới đây chỉ nên dùng để tham khảo, không áp dụng thay cho tài liệu kỹ thuật của Samsung DVM/VRF.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / mô tả lỗi | Gợi ý kiểm tra ban đầu |
|---|---|---|
| E1 / Er-E1 | Cảm biến nhiệt độ phòng bị lỗi. | Kiểm tra cảm biến phòng và bo dàn lạnh. |
| E2 / Er-E5 / Er-05 | Cảm biến nhiệt dàn lạnh bị lỗi. | Kiểm tra cảm biến dàn lạnh và giắc cắm. |
| E3 / E3-01 | Động cơ quạt dàn lạnh hoặc xung tín hiệu bị lỗi. | Kiểm tra motor quạt và tín hiệu hall. |
| E6 / E6-06 | Tín hiệu từ dàn nóng đến dàn lạnh bị lỗi. | Kiểm tra dây tín hiệu và bo truyền thông. |
| Er-11 | Máy lạnh tăng dòng vượt quá mức cho phép. | Kiểm tra dòng điện, nguồn cấp và máy nén. |
| Er-12 / Er-13 | Nhiệt độ máy tăng quá mức cho phép. | Kiểm tra giải nhiệt, dàn nóng và cảm biến nhiệt. |
| Er-14 | Main board biến tần bị lỗi bất thường. | Kiểm tra bo inverter bằng kỹ thuật viên. |
| Er-15 | Hệ thống giải nhiệt dàn nóng có lỗi bất thường. | Kiểm tra quạt, dàn nóng và môi trường thông gió. |
| E1 54 | Tín hiệu dàn lạnh hoặc quạt gặp lỗi. | Kiểm tra quạt dàn lạnh, dây và bo điều khiển. |
| E2 59 | Dàn nóng không hoạt động. | Kiểm tra nguồn dàn nóng, bo mạch và tín hiệu điều khiển. |
Những lỗi có thể kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật
Người dùng có thể kiểm tra các bước an toàn như nguồn điện, aptomat, pin hoặc dây remote, chế độ vận hành, nhiệt độ cài đặt, lọc gió, vật cản cửa gió, tình trạng dàn nóng và thời điểm lỗi phát sinh. Nếu lỗi xuất hiện sau mất điện, sau bảo trì hoặc sau khi thay remote, thông tin này rất hữu ích cho kỹ thuật viên.
Kiểm tra aptomat, nguồn cấp, dây remote và cài đặt master/slave.
Vệ sinh lọc gió, kiểm tra dàn nóng có bị che, bẩn hoặc quạt không chạy.
Ghi đúng mã, model, vị trí dàn lạnh và tình trạng lỗi lặp lại sau reset.
- Không reset liên tục nếu lỗi xuất hiện lại ngay sau khi bật máy.
- Không tự nạp gas khi chưa kiểm tra rò rỉ, áp suất và loại môi chất.
- Không đấu lại dây truyền thông nếu không có sơ đồ kỹ thuật.
- Không tháo bo inverter, module IPM hoặc máy nén khi chưa có chuyên môn.
- Nên lưu nhật ký lỗi nếu công trình vận hành nhiều dàn lạnh, nhiều tầng hoặc nhiều khu vực.
Tramexco kiểm tra, sửa chữa và bảo trì điều hòa trung tâm Samsung
Tramexco sửa điều hòa trung tâm Samsung theo hướng kiểm tra hiện trạng, đọc mã lỗi, đối chiếu model, kiểm tra nguồn điện, dây tín hiệu, địa chỉ dàn lạnh, dàn nóng, cảm biến, EEV, bơm nước ngưng, môi chất lạnh, inverter và hệ điều khiển. Tùy tình trạng thực tế, đội kỹ thuật sẽ tư vấn phương án xử lý phù hợp, hạn chế thay linh kiện khi chưa xác định đúng nguyên nhân.
Chủ đầu tư có thể xem thêm Tổng hợp bảng mã lỗi điều hòa trung tâm LG hoặc Bảng mã lỗi điều hòa trung tâm Midea mới nhất để đối chiếu thêm cách hiển thị lỗi giữa các thương hiệu. Nếu cần tìm hiểu tổng quan, hãy xem chuyên mục Tư vấn điều hòa trung tâm hoặc tham khảo Dự Án Đã Thực Hiện.
Câu hỏi thường gặp
Mã lỗi Samsung DVM/VRF có giống máy Samsung treo tường không?
Không hoàn toàn giống nhau. Hệ Samsung DVM/VRF có nhiều mã chuyên cho truyền thông, tracking, MCU, dàn nóng, remote và P-Series. Không nên áp dụng bảng lỗi máy treo tường cho hệ trung tâm nếu chưa đối chiếu model.
Lỗi E101 Samsung thường liên quan đến gì?
E101 thường liên quan đến việc dàn lạnh không nhận tín hiệu từ dàn nóng. Cần kiểm tra dây truyền thông F1/F2, nguồn dàn lạnh, địa chỉ hệ thống và bo truyền thông nếu lỗi lặp lại.
Lỗi E416 Samsung có nên tự nạp gas không?
Không nên tự nạp gas. E416 là nhóm bảo vệ nhiệt độ xả cao, có thể liên quan đến gas, cảm biến xả, máy nén, dàn nóng hoặc điều kiện giải nhiệt. Cần kỹ thuật viên đo kiểm trước khi xử lý.
Khi Samsung báo lỗi P701 cần kiểm tra gì?
P701 thường liên quan đến công tắc phao, nước ngưng, bơm xả hoặc máng nước. Nên kiểm tra đường thoát nước, bơm, công tắc phao và tình trạng lắp đặt dàn lạnh âm trần.
● Tramexco / DieuHoaTramexco.com
Mã lỗi điều hòa trung tâm Samsung?
Công ty Cổ Phần Tramexco hỗ trợ đọc mã lỗi, kiểm tra hiện trạng, sửa chữa và bảo trì hệ điều hòa trung tâm Samsung DVM/VRF cho văn phòng, khách sạn, nhà hàng, showroom, biệt thự và công trình thương mại.






